địa điện

địa điện

Một nhà khoa học đang nghiên cứu địa điện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt đất, bề mặt trái đất: "địa điện" một từ cổ hoặc hiếm dùng, chỉ phần bề mặt của trái đất, nơi con người sinh vật sống. Từ này thường xuất hiện trong văn bản cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang tính hình tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người xưa quan niệm trời tròn đất vuông, cho rằng địa điện nơi con người sinh sống. (Người xưa tin rằng mặt đất nơi con người ngụ.)
    • Trong thơ cổ, "địa điện" thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự ổn định vững chắc. (Trong thơ ca cổ, mặt đất thường hình ảnh của sự bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "địa điện" trong văn học cổ: thường dùng để đối lập với "thiên điện" (bầu trời), nhấn mạnh sự khác biệt giữa trời đất.
    • Thiên điện bao la, địa điện mênh mông, con người nhỏ bé giữa vũ trụ. (Trời rộng, đất mênh mông, con người thật nhỏ bé trong vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Địa (danh từ): đất, mặt đất, trái đất.

    • Địa lợi nhân hòa. (Địa thế thuận lợi, con người hòa thuận.)
  • Điện (danh từ): trong từ này, "điện" có nghĩamặt phẳng, bề mặt (ít dùng độc lập).

    • Điện tích: diện tích bề mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Mặt đất: bề mặt của trái đất, nơi con người đứng sinh sống.
  • Địa cầu: trái đất nói chung, nhưng thường chỉ hành tinh.
  • Thổ địa: vùng đất, khu vực đất đai cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Địa điện thiên cung: trời đất, vũ trụ bao la (thường dùng trong văn chương cổ).
    • Địa điện thiên cung, muôn vật sinh sôi. (Trời đất bao la, muôn loài phát triển.)